例句Câu ví dụ
- 1
就算下雨,足球比賽也會如期進行。
jiùsuàn xiàyǔ, zúqiú bǐsài yě huì rúqī jìnxíng。
Dù có mưa, trận bóng đá vẫn sẽ diễn ra đúng thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
