如臂使指
rúbìshǐzhǐ
[ㄖㄨˊ ㄅㄧˋ ㄕˇ ㄓˇ]
NHƯ TÝ SỬ CHỈ
- 1.như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ)
- 2.một cách tự do và dễ dàng
- 3.kiểm soát hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.