學華語Kaori Dict

如臂使指

shǐzhǐ

ㄖㄨˊ ㄅㄧˋ ㄕˇ ㄓˇ

NHƯ TÝ SỬ CHỈ

  1. 1.như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ)
  2. 2.một cách tự do và dễ dàng
  3. 3.kiểm soát hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如臂使指 nghĩa là gì? · Kaori Dict