學華語Kaori Dict

妥當

giản thể: 妥当

tuǒdang

ㄊㄨㄛˇ ㄉㄤ˙

THOẢ ĐANG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thích hợp
  2. 2.phù hợp
  3. 3.sẵn sàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    迄今,一切妥當。

    qìjīn, yīqiè tuǒdang。

    Đến nay, mọi thứ đều ổn

  • 2

    我還是開車送你到家為止比較妥當。

    wǒ háishi kāichē sòng nǐ dàojiā wéizhǐ bǐjiào tuǒdang。

    Tôi vẫn thấy an toàn hơn là lái xe đưa anh đến nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妥当 nghĩa là gì? · Kaori Dict