妥投
tuǒtóu
[ㄊㄨㄛˇ ㄊㄡˊ]
THOẢ ĐẦU
- 1.đã được giao nhận thành công (của thư hoặc bưu kiện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.