- 1.(tàu hỏa, v.v.) khởi hành (một hành trình)
- 2.bắt đầu (được phát hành hoặc lưu hành)
- 3.bắt đầu (xảy ra)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xuất phát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!