學華語Kaori Dict

施法

shī

ㄕ ㄈㄚˇ

THI PHÁP

  1. 1.thi hành pháp luật
  2. 2.thực hiện phép thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是對 2013 年 5 月 1 日所實施法律的強化。

    zhè shì duì 2 0 1 3 nián 5 yuè 1 rì suǒ shíshī fǎlǜ de qiánghuà。

    Đây là sự bổ sung cho luật pháp được thực hiện vào ngày 1 tháng 5 năm 2013.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施法 nghĩa là gì? · Kaori Dict