例句Câu ví dụ
- 1
這是對 2013 年 5 月 1 日所實施法律的強化。
zhè shì duì 2 0 1 3 nián 5 yuè 1 rì suǒ shíshī fǎlǜ de qiánghuà。
Đây là sự bổ sung cho luật pháp được thực hiện vào ngày 1 tháng 5 năm 2013.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
