學華語Kaori Dict

委內瑞拉

giản thể: 委内瑞拉

Wěinèiruì

ㄨㄟˇ ㄋㄟˋ ㄖㄨㄟˋ ㄌㄚ

UỶ NỘI THUỴ LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    卡拉卡斯是委內瑞拉的首都。

    Kǎlākǎsī shì Wěinèiruìlā de shǒudū。

    Caracas là thủ đô của Venezuela

  • 2

    我花了好長時間才適應了委內瑞拉的口音。

    wǒ huā le hǎo cháng shíjiān cái shìyìng le Wěinèiruìlā de kǒuyīn。

    Tôi đã mất rất nhiều thời gian để làm quen với âm thanh địa phương ở Venezuela

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委内瑞拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict