學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
委蛇
委蛇
wēi
yí
[ㄨㄟ ㄧˊ]
UY XÀ
1.
biến thể của 逶迤[wei1 yi2] / dùng trong 虛與委蛇|虚与委蛇[xu1 yu3 wei1 yi nad2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛇
shé
rắn
委託
wěituō
ủy thác
委員
wěiyuán
thành viên ủy ban
委屈
wěiqu
cảm thấy bị oan
委婉
wěiwǎn
khéo léo
評委
píngwěi
ban đánh giá; ban giám khảo
委員會
wěiyuánhuì
ủy ban
畫蛇添足
huàshétiānzú
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
逐字解
Từng chữ trong từ
委
uỷ, uy
phái谴
蛇
xà
rắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯一
wéiyī
chỉ; duy nhất
位移
wèiyí
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
委以
wěiyǐ
(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)
威儀
wēiyí
dáng vẻ uy nghi
尾翼
wěiyì
đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)
惟一
wéiyī
biến thể của 唯一[wei2 yi1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
委蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict