委身
wěishēn
[ㄨㄟˇ ㄕㄣ]
UỶ THÂN
- 1.dâng hiến bản thân
- 2.phục vụ cho ai
- 3.(đối với phụ nữ) trao thân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.