- 1.(thông tục) chị em gái của mẹ
- 2.dì ruột

例句Câu ví dụ
- 1
姨媽沒來就是懷上了
yímā méi lái jiùshì Huái shàng le
Chị em không đến là mang thai rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.