姬路城
Jīlùchéng
[ㄐㄧ ㄌㄨˋ ㄔㄥˊ]
CƠ LỘ THÀNH
- 1.Himeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
Cách đọc khác:JīlùChéng — Himeji thành; lâu đài Himeji ở tỉnh Hyogo, Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.