威名
wēimíng
[ㄨㄟ ㄇㄧㄥˊ]
UY DANH
- 1.danh tiếng về khả năng chiến đấu
- 2.vinh quang quân sự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.