學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威州鎮
威州鎮
giản thể:
威州镇
Wēi
zhōu
zhèn
[ㄨㄟ ㄓㄡ ㄓㄣˋ]
UY CHÂU TRẤN
1.
trấn Uy Châu, thủ phủ huyện Vấn Xuyên 汶川縣|汶川县[Wen4 chuan1 xian4] ở tây bắc Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
鎮
zhèn
đè xuống
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
威信
wēixìn
uy tín
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
鎮
trấn
thị trấn, chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威州鎮 nghĩa là gì? · Kaori Dict