學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威靈頓
威靈頓
giản thể:
威灵顿
Wēi
líng
dùn
[ㄨㄟ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄨㄣˋ]
UY LINH ĐỐN
1.
Wellington, thủ đô của New Zealand (Đài Loan)
2.
Wellington (tên)
3.
Arthur Wellesley, Công tước Wellington (1769-1851)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頓
dùn
dừng
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
整頓
zhěngdùn
sắp xếp lại
威力
wēilì
sức mạnh
靈感
línggǎn
cảm hứng
停頓
tíngdùn
tạm dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
靈
linh
thần linh, hồn
頓
đốn
dừng lại, dừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威灵顿 nghĩa là gì? · Kaori Dict