學華語Kaori Dict

威靈頓

giản thể: 威灵顿

Wēilíngdùn

ㄨㄟ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄨㄣˋ

UY LINH ĐỐN

  1. 1.Wellington, thủ đô của New Zealand (Đài Loan)
  2. 2.Wellington (tên)
  3. 3.Arthur Wellesley, Công tước Wellington (1769-1851)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威靈頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict