婚介所
hūnjièsuǒ
[ㄏㄨㄣ ㄐㄧㄝˋ ㄙㄨㄛˇ]
HÔN GIỚI SỞ
- 1.Cơ sở giới thiệu hôn nhân; dịch vụ hẹn hò (tên gọi ngắn cho 婚姻介紹所|婚姻介绍所[hun1 yin1 jie4 shao4 suo3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.