學華語Kaori Dict

婚宴

hūnyàn

ㄏㄨㄣ ㄧㄢˋ

HÔN YẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    婚姻的長度與婚宴的花費負相關。

    hūnyīn de chángdù yǔ hūnyàn de huāfèi fùxiāngguān。

    Độ dài của một cuộc hôn nhân tỉ lệ nghịch với chi phí của lễ cưới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict