例句Câu ví dụ
- 1
婚姻的長度與婚宴的花費負相關。
hūnyīn de chángdù yǔ hūnyàn de huāfèi fùxiāngguān。
Độ dài của một cuộc hôn nhân tỉ lệ nghịch với chi phí của lễ cưới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
