- 1.Vợ đã kết hôn — (chế giễu) (thông tục) người vợ (từ được một số nữ quyền sử dụng để ám chỉ rằng bằng cách kết hôn, phụ nữ làm mình trở nên phục tùng thứ bậc phong kiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.