學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄈㄨˋ

PHỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老夫婦出發去環游世界了。

    lǎofū fù chūfā qù huányóu shìjiè le。

    Cặp vợ chồng già đã khởi hành để vòng quanh thế giới

  • 2

    這名老婦艱難地爬上樓梯。

    zhè míng lǎo fù jiānnán de páshàng lóutī。

    Người phụ nữ già vất vả leo lên cầu thang.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict