- 1.(thuật ngữ địa phương) vợ / (thuật ngữ địa phương) người vợ trẻ
Cách đọc khác:xífù — con dâu

例句Câu ví dụ
- 1
你媳婦怎麼樣,湯姆?
nǐ xífu zěnmeyàng, Tāngmǔ?
Cô vợ của anh thế nào, Tom?
Cách đọc khác:xífù — con dâu

你媳婦怎麼樣,湯姆?
nǐ xífu zěnmeyàng, Tāngmǔ?
Cô vợ của anh thế nào, Tom?