學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫁禍
嫁禍
giản thể:
嫁祸
jià
huò
[ㄐㄧㄚˋ ㄏㄨㄛˋ]
GIÁ HOẠ
1.
đổ tội
2.
chuyển trách nhiệm sang cho người khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫁
jià
gả con gái
車禍
chēhuò
tai nạn giao thông
禍害
huòhài
thảm họa
罪魁禍首
zuìkuíhuòshǒu
tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
嫁妝
jiàzhuang
của hồi môn
出嫁
chūjià
kết hôn (đối với phụ nữ)
災禍
zāihuò
thảm họa
天災人禍
tiānzāirénhuò
thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
嫁
giá
kết hôn, gả con gái
禍
hoạ
hạn vận, tai họa, bi kịch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傢伙
jiāhuo
biến thể của 家伙[jia1 huo5]
假貨
jiǎhuò
hàng giả
家伙
jiāhuo
món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫁祸 nghĩa là gì? · Kaori Dict