學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孑立無依
孑立無依
giản thể:
孑立无依
jié
lì
wú
yī
[ㄐㄧㄝˊ ㄌㄧˋ ㄨˊ ㄧ]
KIẾT LẬP VÔ Y
1.
đứng một mình
2.
không có ai để dựa vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
成立
chénglì
thiết lập
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
建立
jiànlì
thiết lập
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
孑
kiết
còn lại, dư thừa
立
lập
nghiêng, dựng đứng
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
依
y
dựa vào
記憶技巧
Mẹo nhớ
立
LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孑立无依 nghĩa là gì? · Kaori Dict