孔子
Kǒngzǐ
[ㄎㄨㄥˇ ㄗˇ]
KHỔNG TỬ
- 1.Khổng Tử (551-479 TCN), nhà tư tưởng và triết gia xã hội Trung Quốc, còn được biết đến là 孔夫子[Kong3 fu1 zi3]

例句Câu ví dụ
- 1
孔子是誰?
Kǒngzǐ shì shéi?
Khổng Tử là ai
- 2
孔子的本名是孔丘。
Kǒngzǐ de běnmíng shì KǒngQiū。
Tên thật của Khổng Tử là Khổng Khưu
- 3
子是中國古代對有學問的人的尊稱,如孔子,老子,墨子,韓非子。
zǐ shì Zhōngguó gǔdài duì yǒuxuéwèn de rén de zūnchēng, rú Kǒngzǐ, Lǎozǐ, Mòzǐ, HánFēizǐ。
'Zi' là danh xưng tôn kính dành cho những học giả có học thức trong thời cổ đại Trung Quốc, như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.