空子
kòngzi
[ㄎㄨㄥˋ ㄗ˙]
KHỐNG TỬ
- 1.khoảng trống
- 2.khoảng thời gian hoặc không gian trống
- 3.nghĩa bóng: khe hở
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lỗ hổng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.