孔方兄
kǒngfāngxiōng
[ㄎㄨㄥˇ ㄈㄤ ㄒㄩㄥ]
KHỔNG PHƯƠNG HUYNH
- 1.(thông tục, hài hước) tiền (được gọi như vậy vì ngày xưa tiền xu Trung Quốc có lỗ vuông ở giữa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.