孔雀女
kǒngquènǚ
[ㄎㄨㄥˇ ㄑㄩㄝˋ ㄋㄩˇ]
KHỔNG TƯỚC NỮ
- 1.(tiếng lóng Internet) cô gái thành phố được nuông chiều từ gia đình giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.