- 1.chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự
- 2.chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung
- 3.chữ số đầu tiên của một số
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán
- 5.phụ âm đầu của một âm tiết tiếng Trung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.