學華語Kaori Dict

字頭

giản thể: 字头

tóu

ㄗˋ ㄊㄡˊ

TỰ ĐẦU

  1. 1.chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự
  2. 2.chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung
  3. 3.chữ số đầu tiên của một số
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán
  2. 5.phụ âm đầu của một âm tiết tiếng Trung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict