學華語Kaori Dict

存放

cúnfàng

ㄘㄨㄣˊ ㄈㄤˋ

TỒN PHÓNG

HSK 7-9V
  1. 1.gửi để lưu trữ
  2. 2.lưu trữ
  3. 3.gửi nhờ ai đó trông nom

例句Câu ví dụ

  • 1

    接線盒可以用來存放攝影機的尾線。

    jiēxiànhé kěyǐ yònglái cúnfàng shèyǐngjī de wěi xiàn。

    Hộ tiếp điện có thể dùng để cất dây cáp của máy quay.

  • 2

    換我是你,我會在銀行裏存放那些錢。

    huàn wǒ shì nǐ, wǒ huì zài yínháng lǐ cúnfàng nàxiē qián。

    Nếu là anh, anh sẽ gửi số tiền đó vào ngân hàng.

  • 3

    那位作家用過的傢俱全都存放在這間博物館裏。

    nà wèi zuòjiā yòng guò de jiājù quándōu cúnfàng zài zhè jiān bówùguǎn lǐ。

    Tất cả đồ nội thất mà nhà văn từng sử dụng đều được bảo quản trong bảo tàng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存放 nghĩa là gì? · Kaori Dict