孝成王
XiàochéngWáng
[ㄒㄧㄠˋ ㄔㄥˊ ㄨㄤˊ]
HIẾU THÀNH VƯƠNG
- 1.Vua Hiếu Thành nước Triệu 趙國|赵国, trị vì 266-245 TCN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.