學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孟嘗君
孟嘗君
giản thể:
孟尝君
Mèng
cháng
jūn
[ㄇㄥˋ ㄔㄤˊ ㄐㄩㄣ]
MẠNH THƯỜNG QUÂN
1.
Quân Mạnh Thường nước Tề, Tể tướng của Tề và Ngụy thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
嘗
cháng
nếm; thử (đồ ăn)
君子
jūnzǐ
người quân tử
品嘗
pǐncháng
nếm một chút
品嚐
pǐncháng
nếm thử; thử ăn
君主
jūnzhǔ
quân chủ
何嘗
hécháng
làm sao?
國君
guójūn
quốc vương
逐字解
Từng chữ trong từ
孟
mạnh
đầu tiên trong một dãy
嘗
thường
nếm
君
quân
vua
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孟嘗君 nghĩa là gì? · Kaori Dict