季春
jìchūn
[ㄐㄧˋ ㄔㄨㄣ]
QUÝ XUÂN
- 1.tháng cuối cùng của mùa xuân (tức là tháng ba âm lịch)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
[ㄐㄧˋ ㄔㄨㄣ]
QUÝ XUÂN
