學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤軍奮戰
孤軍奮戰
giản thể:
孤军奋战
gū
jūn
fèn
zhàn
[ㄍㄨ ㄐㄩㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄢˋ]
CÔ QUÂN PHẤN CHIẾN
1.
nghĩa đen: quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: (một người hoặc một nhóm người) chiến đấu vất vả mà không có hỗ trợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
興奮
xīngfèn
phấn khích
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
軍
quân
quân đội, quân sự
奮
phấn
Nỗ lực, cố gắng
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤军奋战 nghĩa là gì? · Kaori Dict