學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤征
孤征
gū
zhēng
[ㄍㄨ ㄓㄥ]
CÔ CHINH
1.
tự hành động một mình
2.
chiến đấu một mình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特徵
tèzhēng
đặc điểm
徵求
zhēngqiú
thu thập
征服
zhēngfú
chinh phục
象徵
xiàngzhēng
biểu tượng
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
孤單
gūdān
đơn độc
孤立
gūlì
cô lập
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
征
chinh, trưng, chứng, chuỷ
xâm lược
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古箏
gǔzhēng
cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)
孤證
gūzhèng
bằng chứng duy nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤征 nghĩa là gì? · Kaori Dict