學華語Kaori Dict

孤立無援

giản thể: 孤立无援

yuán

ㄍㄨ ㄌㄧˋ ㄨˊ ㄩㄢˊ

CÔ LẬP VÔ VIỆN

  1. 1.bị cô lập và không có sự giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們永遠不會孤立無援的(永遠不會無人管的)。

    nǐmen yǒngyuǎn bùhuì gūlìwúyuán de ( yǒngyuǎn bùhuì wúrén guǎn de )。

    Các ngươi sẽ mãi không bị cô lập (mãi không ai quan tâm).

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤立无援 nghĩa là gì? · Kaori Dict