學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孫傳芳
孫傳芳
giản thể:
孙传芳
Sūn
Chuán
fāng
[ㄙㄨㄣ ㄔㄨㄢˊ ㄈㄤ]
TÔN TRUYỀN PHƯƠNG
1.
Tôn Truyền Phương (1885-1935) một trong những quân phiệt miền bắc, bị sát hại ở Thiên Tân năm 1935
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳
chuán
truyền đạt
傳統
chuántǒng
truyền thống
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
傳來
chuánlái
được nghe thấy
孫子
sūnzi
cháu trai
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
宣傳
xuānchuán
truyền bá
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
逐字解
Từng chữ trong từ
孫
tôn
cháu, hậu duệ
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
芳
phương
mùi thơm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孫傳芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict