學華語Kaori Dict

學到

giản thể: 学到

xuédào

ㄒㄩㄝˊ ㄉㄠˋ

HỌC ĐÁO

  1. 1.học được (điều gì đó); tìm hiểu về

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從早學到晚。

    wǒ cóng zǎo xuédào wǎn。

    Tôi học từ sáng đến tối

  • 2

    我在學校什麼也沒學到。

    wǒ zài xuéxiào shénme yě méi xuédào。

    Tôi không học được điều gì ở trường

  • 3

    如果你少說多聽的話,你一定能學到點什麼。

    rúguǒ nǐ shǎo shuō duō tīng dehuà, nǐ yīdìng néng xuédào diǎn shénme。

    Nếu mày nói ít mà nghe nhiều, mày nhất định sẽ học được điều gì đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學到 nghĩa là gì? · Kaori Dict