- 1.học được (điều gì đó); tìm hiểu về

例句Câu ví dụ
- 1
我從早學到晚。
wǒ cóng zǎo xuédào wǎn。
Tôi học từ sáng đến tối
- 2
我在學校什麼也沒學到。
wǒ zài xuéxiào shénme yě méi xuédào。
Tôi không học được điều gì ở trường
- 3
如果你少說多聽的話,你一定能學到點什麼。
rúguǒ nǐ shǎo shuō duō tīng dehuà, nǐ yīdìng néng xuédào diǎn shénme。
Nếu mày nói ít mà nghe nhiều, mày nhất định sẽ học được điều gì đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.