例句Câu ví dụ
- 1
如果你想要學好中文,你可以在中國學習。
rúguǒ nǐ xiǎngyào xuéhǎo Zhōngwén, nǐ kěyǐ zài Zhōngguó xuéxí。
Nếu bạn muốn học tốt tiếng Trung, bạn có thể học tại Trung Quốc.
- 2
要想學好中文,就應該多跟中國人交流。
yào xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, jiù yīnggāi duō gēn Zhōngguórén jiāoliú。
Muốn học tốt tiếng Trung,就应该 thường xuyên giao lưu với người Trung Quốc.
- 3
要想學好中文, 就應該多跟中國人交流.
yào xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, jiù yīnggāi duō gēn Zhōngguórén jiāoliú .
Để học tốt tiếng Trung, nên giao tiếp nhiều hơn với người Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
