學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孺
孺
Rú
[ㄖㄨˊ]
NHỤ
1.
họ [Ru2]
Cách đọc khác:
rú
— trẻ con
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孺
rú
trẻ con
孺人
rúrén
mẹ
孺子
rúzǐ
(văn học) trẻ con
婦孺
fùrú
Phụ nữ và trẻ em — phụ nữ và trẻ em
婦孺皆知
fùrújiēzhī
mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
孺子可教
rúzǐkějiào
Nhất tử khả giáo — (ngữ pháp) đứa trẻ này đáng để dạy dỗ (dùng để khen ngợi người có tiềm năng hoặc có thể được dạy dỗ)
逐字解
Từng chữ trong từ
孺
nhụ, nhọ
trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
入
rù
đi vào
如
rú
như
汝
rǔ
ngươi
乳
rǔ
vú
儒
rú
học giả
嗕
Rù
bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孺 nghĩa là gì? · Kaori Dict