學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寧武
寧武
giản thể:
宁武
Níng
wǔ
[ㄋㄧㄥˊ ㄨˇ]
TRỮ VÕ
1.
huyện Ningwu ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
武裝
wǔzhuāng
vũ khí
安寧
ānníng
yên bình
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
武
võ, vũ
quân sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宁武 nghĩa là gì? · Kaori Dict