學華語Kaori Dict

寧靜

giản thể: 宁静

níngjìng

ㄋㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ

TRỮ TĨNH

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.sự yên tĩnh
  3. 3.tĩnh lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜里很寧靜。

    yè li hěn níng jìng

    Đêm rất yên tĩnh

  • 2

    我的夢想是生活在寧靜的鄉間。

    wǒ de mèngxiǎng shì shēnghuó zài níngjìng de xiāngjiān。

    Ước mơ của tôi là sống ở vùng quê yên bình.

  • 3

    奈良是一個寧靜而美麗的城市。

    Nàiliáng shì yīge níngjìng ér měilì de chéngshì。

    Nara là một thành phố yên tĩnh và đẹp đẽ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宁静 nghĩa là gì? · Kaori Dict