學華語Kaori Dict

守住

shǒuzhu

ㄕㄡˇ ㄓㄨ˙

THỦ TRÚ

  1. 1.giữ vững
  2. 2.phòng thủ
  3. 3.giữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.canh gác

例句Câu ví dụ

  • 1

    守住秘密很難。

    shǒuzhu mìmì hěn nán。

    Giữ bí mật thật khó

  • 2

    我後悔沒有守住約定。

    wǒ hòuhuǐ méiyǒu shǒuzhu yuēdìng。

    Tôi hối tiếc vì không giữ được lời hứa

  • 3

    你很好地守住了秘密。

    nǐ hěn hǎo de shǒuzhu le mìmì。

    Bạn đã giữ kín秘密 tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守住 nghĩa là gì? · Kaori Dict