守活寡
shǒuhuóguǎ
[ㄕㄡˇ ㄏㄨㄛˊ ㄍㄨㄚˇ]
THỦ HOẠT QUẢ
- 1.ở nhà khi chồng đi vắng
- 2.người phụ nữ có chồng xa nhà lâu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.