守空房
shǒukōngfáng
[ㄕㄡˇ ㄎㄨㄥ ㄈㄤˊ]
THỦ KHÔNG PHÒNG
- 1.ở nhà một mình (người phụ nữ đã kết hôn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.