學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
守護神
守護神
giản thể:
守护神
shǒu
hù
shén
[ㄕㄡˇ ㄏㄨˋ ㄕㄣˊ]
THỦ HỘ THẦN
TOCFL 7
1.
thần bảo vệ
2.
thánh bảo trợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
維護
wéihù
bảo vệ
神話
shénhuà
truyền thuyết
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
神
shén
thần; thánh
逐字解
Từng chữ trong từ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
守護神 nghĩa là gì? · Kaori Dict