學華語Kaori Dict

守門員

giản thể: 守门员

shǒuményuán

ㄕㄡˇ ㄇㄣˊ ㄩㄢˊ

THỦ MÔN VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是守門員。

    tā shì shǒuményuán。

    Anh ấy là người gác bóng

  • 2

    英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。

    Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。

    Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn

  • 3

    守門員用手碰到了球,裁判給了對方一個角球。

    shǒuményuán yòng shǒu pèngdào le qiú, cáipàn gěi le duìfāng yīge jiǎoqiú。

    Người gác bóng đã dùng tay chạm vào bóng, trọng tài đã cho đối phương một quả phạt góc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守門員 nghĩa là gì? · Kaori Dict