例句Câu ví dụ
- 1
他是守門員。
tā shì shǒuményuán。
Anh ấy là người gác bóng
- 2
英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。
Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。
Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn
- 3
守門員用手碰到了球,裁判給了對方一個角球。
shǒuményuán yòng shǒu pèngdào le qiú, cáipàn gěi le duìfāng yīge jiǎoqiú。
Người gác bóng đã dùng tay chạm vào bóng, trọng tài đã cho đối phương một quả phạt góc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
