學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
守門人
守門人
giản thể:
守门人
shǒu
mén
rén
[ㄕㄡˇ ㄇㄣˊ ㄖㄣˊ]
THỦ MÔN NHÂN
1.
người gác cổng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
門
mén
cổng
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
門口
ménkǒu
cửa ra vào
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
門票
ménpiào
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
門
môn
cửa, cổng, lối vào
人
nhân
người
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
門
MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
守门人 nghĩa là gì? · Kaori Dict