例句Câu ví dụ
- 1
美日安保條約涵蓋釣魚臺。
MěiRì ānbǎo tiáoyuē hángài diàoyú tái。
Hiệp ước an ninh Nhật Bản - Mỹ bao gồm Đài Đá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
