例句Câu ví dụ
- 1
這位鋼琴家演奏了兩首安可曲。
zhèwèi gāngqínjiā yǎnzòu le liǎng shǒu ānkě qǔ。
Nhà soạn nhạc piano này đã trình bày hai bản nhạc encore
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
