學華語Kaori Dict

安可

ān

ㄢ ㄎㄜˇ

AN KHẢ

  1. 1.diễn nữa (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位鋼琴家演奏了兩首安可曲。

    zhèwèi gāngqínjiā yǎnzòu le liǎng shǒu ānkě qǔ。

    Nhà soạn nhạc piano này đã trình bày hai bản nhạc encore

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安可 nghĩa là gì? · Kaori Dict